quan yếu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tầm quan trọng, cốt yếu, thiết yếu: "quan yếu" dùng để chỉ một sự việc, vấn đề, hoặc yếu tố có vai trò quyết định, không thể thiếu trong một bối cảnh cụ thể. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
- Chủ yếu, then chốt: "quan yếu" nhấn mạnh vào điều cốt lõi, làm nền tảng cho một hệ thống hay lập luận.
Ví dụ sử dụng
- (Vấn đề quan trọng nhất, cốt yếu của dự án là nguồn vốn.)
- (Khái niệm "tự do" là yếu tố then chốt, không thể thiếu trong triết học.)
- (Các điều khoản quan trọng nhất, mang tính quyết định của hợp đồng cần được xem xét kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"điểm quan yếu": điểm cốt lõi, điểm mấu chốt của một vấn đề.
- Điểm quan yếu của bài phát biểu là lời kêu gọi đoàn kết. (Điểm mấu chốt, quan trọng nhất của bài phát biểu là lời kêu gọi đoàn kết.)
"tính quan yếu": bản chất quan trọng, thiết yếu của một sự vật.
- Tính quan yếu của giáo dục đối với sự phát triển xã hội là không thể phủ nhận. (Bản chất thiết yếu, quan trọng của giáo dục đối với sự phát triển xã hội là không thể phủ nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Quan trọng (tính từ): có ý nghĩa lớn, đáng chú ý — gần nghĩa, nhưng phổ biến hơn "quan yếu".
- Đây là một quyết định quan trọng. (Đây là một quyết định có ý nghĩa lớn.)
Cốt yếu (tính từ): thuộc về bản chất, chính yếu — đồng nghĩa với "quan yếu".
- Yếu tố cốt yếu của thành công là sự kiên trì. (Yếu tố chính yếu, thiết yếu của thành công là sự kiên trì.)
Thiết yếu (tính từ): rất cần thiết, không thể thiếu — gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào nhu cầu hơn là tầm quan trọng.
- Nước là nhu yếu phẩm thiết yếu cho cuộc sống. (Nước là vật dụng cần thiết không thể thiếu cho cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ yếu: chính, chính yếu.
- Then chốt: quan trọng nhất, quyết định.
- Mấu chốt: điểm quan trọng nhất, quyết định sự việc.
Thành ngữ liên quan
- Cốt yếu sinh tồn: điều thiết yếu cho sự tồn tại — dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn.
- Nước là cốt yếu sinh tồn của con người. (Nước là điều thiết yếu không thể thiếu cho sự sống của con người.)